Nghĩa tiếng Việt
học trò; quan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仕 = ⺅(Nhân, biểu nghĩa: người) + 士 (Sĩ, biểu âm kiêm hội ý). Chữ hình thanh kiêm hội ý — 亻 chỉ con người, 士 (người có học) vừa cho âm vừa gợi nghĩa quan chức.
Hán-Việt: sĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sĩ": kẻ SĨ (士) có học — con NGƯỜI (亻) ra làm quan phụng sự.
Gương Hán-Việt
出仕 (xuất sĩ — ra làm quan); 仕途 (sĩ đồ — hoạn lộ)
Mở khoá kiến thức
Biết 仕 (sĩ) mở khoá: 出仕 (ra làm quan), 仕途 (hoạn lộ), 仕女 (tranh mỹ nữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh kiêm hội ý. 人/亻 (người) là phần biểu nghĩa; 士 (học trò, kẻ sĩ) vừa biểu âm vừa gợi nghĩa — người có học vấn ra làm quan. Kim văn và tiểu triện đều ghi cấu trúc này. Nghĩa gốc: làm quan, phụng sự triều đình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他选择出仕,为国效力。
Anh ấy chọn ra làm quan phụng sự đất nước.
- 仕途坎坷,他历尽艰辛。
Con đường làm quan gian nan, anh trải muôn khó khăn.
- 古代士人以仕为荣。
Người sĩ thời xưa coi việc làm quan là vinh dự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.