Từ vựng tiếng Trung
chì

Nghĩa tiếng Việt

lửa cháy mạnh

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

炽 = 火 (Hỏa, biểu nghĩa: lửa) + 只 (Chỉ, biểu âm giản lược); chữ hình thanh giản thể. Phồn thể 熾 = 火 + 戠 (phức tạp hơn). 火 chỉ lửa rực rỡ, phần âm cho chì gần sí.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sí": 火 (lửa) cháy sí — ngọn lửa bùng cháy sí sả, mãnh liệt không tắt.

Gương Hán-Việt

炽 trong 炽热 (sí nhiệt — nóng rực), 炽烈 (sí liệt — mãnh liệt)

Mở khoá kiến thức

Biết 炽 (sí) giúp nhận từ 炽热 (nóng bỏng, nhiệt tình) và 炽烈 (mãnh liệt) thường dùng trong văn học lãng mạn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

炽 seal 1
Tiểu triện

炽 (giản thể) từ phồn thể 熾: 火 (hỏa — lửa) biểu nghĩa; 戠 biểu âm cho chì. Nghĩa: lửa cháy rực, bừng bừng. Mở rộng sang 'mạnh mẽ, hưng thịnh'. Hay gặp trong 炽热 (sí nhiệt — nóng bỏng, nhiệt tình mãnh liệt), 炽烈 (sí liệt — mãnh liệt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对音乐有炽热的热情。Tā duì yīnyuè yǒu chìrè de rèqíng. thanh 1

    Anh ấy có niềm đam mê nồng nàn với âm nhạc.

  • 炉中炭火炽烈燃烧。Lú zhōng tànhuǒ chìliè ránshāo. thanh 2

    Than trong lò cháy rực mãnh liệt.

  • 两人之间情感炽热。Liǎng rén zhī jiān qínggǎn chìrè. thanh 3

    Tình cảm giữa hai người nồng cháy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 火, nghĩa gần (đốt cháy)

  • cùng nghĩa mãnh liệt, hay đi cùng trong 炽烈

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.