Nghĩa tiếng Việt
cánh chim, cánh côn trùng; vây cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翅 = 支 (Chi, biểu âm: cho âm chì) + 羽 (Vũ, biểu nghĩa: lông vũ/cánh chim). Chữ hình thanh — bộ vũ chỉ liên quan đến cánh/lông chim, 支 cho âm. Nghĩa: cánh (chim, côn trùng), cánh tay gà/vịt (trong ẩm thực).
Hán-Việt: sí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sí": 翅 = 羽(lông vũ) + 支(chi) — sí (cánh) là nhánh chi 支 của lông vũ 羽, chiếc 翅膀 là cánh tung bay.
Gương Hán-Việt
sí trong 翅膀 (sí bàng — cánh), 魚翅 (ngư sí — vi cá mập).
Mở khoá kiến thức
Biết 翅 mở khoá: 翅膀 (cánh), 鸡翅 (cánh gà), 鱼翅 (vi cá mập), 插翅难逃 (thành ngữ: có cánh cũng khó thoát).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 翅 là hình thanh, 支 (biểu âm) + 羽 (lông vũ, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: cánh chim — phần chi thể có lông vũ dùng để bay. Mở rộng: cánh côn trùng, cánh gà/vịt trong ẩm thực (翅膀 — cánh tay gà), cánh cá mập (鱼翅 — vi cá mập, dùng trong ẩm thực Trung Hoa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.