Chữ Hán âm Hán Việt "liễu"
Âm liễu
Âm liệu
Âm liêu
Từ có chữ 聊
Từ có chữ 辽
僚
liêuliáo
bạn cùng làm việc, người cùng làm quan
Từ có chữ 僚
寥
liêuliáo
chỗ hư không
Từ có chữ 寥
撩
liêuliāo
nâng lên, nhấc lên, vén lên
镣
liêuliào
cái khoá sắt
寮
liêuliáo
cửa sổ nhỏ
獠
liêuliáo
răng nanh
鹩
liêuliáo
(xem: tiêu liêu 鷦鷯,鹪鹩)
鹨
liêuliù
chim chiền chiện
豂
liêuliáo
豱
膫
liêuliáo
cơ quan sinh dục; bộ phận sinh dục (giống đực)
蹽
liêuliāo
lén lút bỏ đi
膋
liêuliáo
màng mỡ ở ruột
竂
liêuliáo
竂
Luyện viết các chữ âm "liễu"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết