Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

quấn, vòng quanh

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缭 là dạng giản thể của 繚. Chữ bộ 糸 (mịch — sợi chỉ) kết hợp thành phần biểu âm, diễn tả hành động quấn, vòng quanh bằng sợi chỉ hoặc dây.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lèo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu" (缭): sợi chỉ LIÊU XIÊU quấn vòng — 缭绕 là khói hay âm nhạc cuộn tròn bay lên.

Gương Hán-Việt

liêu trong "liêu xiêu" — gợi hình ảnh thứ gì đó uốn cong, vòng vèo; cũng trong 缭绕 (liêu nhiễu).

Mở khoá kiến thức

Biết 缭 mở khoá: 缭绕 (vấn vít, bay vòng), 眼花缭乱 (hoa mắt rối loạn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缭 seal 1
Tiểu triện
缭 liushutong 1
Lục thư thông

缭 (phồn thể 繚) là chữ hình thanh thuộc bộ 糸 (sợi chỉ), biểu nghĩa chỉ hành động quấn, vòng quanh, khâu vắt. Wiktionary ghi nhận các nghĩa: to entwine, to wind around, to sew with slanting stitches. Chữ tạo muộn, chưa thấy cấu trúc rõ trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 炊烟缭绕在山村上空。Chuīyān liáorào zài shāncūn shàngkōng. thanh 1

    Khói bếp vấn vít trên bầu trời làng núi.

  • 音乐声缭绕不散。Yīnyuè shēng liáorào bù sàn. thanh 1

    Tiếng nhạc vấn vít mãi không tan.

  • 眼花缭乱,不知选哪个好。Yǎnhuā liáoluàn, bù zhī xuǎn nǎ gè hǎo. thanh 3

    Hoa mắt rối trí, không biết chọn cái nào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm liáo, nhưng 燎 bộ 火 nghĩa là đốt lửa, thiêu

  • cùng âm liáo, nhưng 聊 nghĩa là trò chuyện, tán gẫu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.