Nghĩa tiếng Việt
lén lút bỏ đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹽 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 尞 (Liêu, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 足 cho biết liên quan đến động tác chân; 尞 cho âm đọc.
Hán-Việt: trèo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trèo": 足 (túc, chân) + 尞 (liêu, biểu âm) → dùng chân leo trèo lên cao — 蹽 là chữ Nôm ghi âm "trèo" trong tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
"Trèo" trong tiếng Việt: trèo cây, leo trèo — 蹽 là chữ Nôm ghi âm này.
Mở khoá kiến thức
Biết 蹽 giúp đọc văn bản Nôm cổ: 蹽 = trèo (leo lên), phân biệt với 跳 (nhảy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary Nôm, 蹽 là chữ Nôm đọc leo/trèo/trẹo (Hán-Việt: trèo). Cấu trúc hình thanh: 足 (chân, biểu nghĩa) + 尞 (liêu, biểu âm). Chữ chủ yếu dùng trong tiếng Việt cổ để ghi âm "trèo" (leo lên). Không có dạng giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 小孩蹽上大樹。
Đứa trẻ trèo lên cây to.
- 蹽為足部字,義為攀登。
蹽 là chữ bộ 足, nghĩa leo trèo.
- 山路陡峭,難以蹽行。
Đường núi dốc đứng, khó leo trèo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.