Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

cháy lan ra

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

燎 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 尞 (biểu âm, âm liáo). Chữ hình thanh — bộ 火 xác định nghĩa liên quan đến lửa cháy lan, 尞 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: leo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "leo": lửa 火 leo 尞 cháy lan — 燎原 là lửa thiêu đốt cả thảo nguyên; 星星之火,可以燎原.

Gương Hán-Việt

燎原 (leo nguyên) — lửa cháy lan thảo nguyên; ẩn dụ sức mạnh nhỏ thành lớn

Mở khoá kiến thức

Biết 燎 mở khoá thành ngữ 星星之火可以燎原 (ngọn lửa nhỏ đốt cháy nguyên) và 燎原之火 (lửa thiêu nguyên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

燎 oracle 1
Giáp cốt văn
燎 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 燎 là chữ hình thanh gồm 火 (lửa, biểu nghĩa) và 尞 (biểu âm). Nghĩa là đốt lửa ngoài trời, lửa cháy lan rộng — ví dụ điển hình là thành ngữ 星星之火,可以燎原 (ngọn lửa nhỏ có thể đốt cháy cả cánh đồng). Ảnh giáp cốt và tiểu triện cho thấy lịch sử lâu đời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 星星之火,可以燎原。Xīngxīng zhī huǒ, kěyǐ liáo yuán. thanh 1

    Ngọn lửa nhỏ như sao có thể thiêu đốt cả thảo nguyên.

  • 革命的烈火迅速燎原。Gémìng de lièhuǒ xùnsù liáo yuán. thanh 2

    Ngọn lửa cách mạng nhanh chóng lan khắp nơi.

  • 篝火燎原,映红了半边天。Gōuhuǒ liáo yuán, yìng hóngle bàn biān tiān. thanh 1

    Lửa trại cháy lan, nhuộm đỏ cả một góc trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 火, dễ nhầm khi viết nhanh

  • gần âm liáo, khác bộ và nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.