Từ vựng tiếng Trung
liǎo

Nghĩa tiếng Việt

mắt sáng, mắt trong

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞭 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 尞 (Liêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mắt chỉ nghĩa nhìn rõ, sáng mắt; 尞 cho âm đọc liǎo/liào.

Hán-Việt: lẹo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lẹo": bộ 目 (mắt) + 尞 (liêu) — mắt nhìn "lẹo" một cái là hiểu ngay, tức là nhìn thông suốt.

Gương Hán-Việt

lẹo — thấy trong 瞭解 (lẹo giải: hiểu rõ), 明瞭 (minh lẹo: rõ ràng)

Mở khoá kiến thức

Biết 瞭 mở khoá từ 瞭解 (hiểu rõ), 瞭望 (quan sát từ cao), 一目瞭然 (nhìn một cái hiểu ngay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 目 biểu nghĩa chỉ mắt, 尞 biểu âm. Nghĩa gốc: mắt sáng, nhìn rõ. Trong tiếng Trung hiện đại, 瞭解 (liǎojiě — hiểu rõ) và 一目瞭然 (nhìn một cái đã hiểu ngay) là những cụm phổ biến. Dạng giản thể 了 có thể thay thế trong các từ ghép nhất định.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对这件事瞭解得很清楚。Tā duì zhè jiàn shì liǎojiě de hěn qīngchǔ. thanh 1

    Anh ấy hiểu rõ chuyện này.

  • 情况一目瞭然,无需解释。Qíngkuàng yīmù liǎorán, wúxū jiěshì. thanh 2

    Tình hình rõ như ban ngày, không cần giải thích.

  • 瞭望台上可以看到全城。Liàowàngtái shàng kěyǐ kàn dào quán chéng. thanh 4

    Từ đài quan sát có thể nhìn thấy cả thành phố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể 了 (liǎo) hay thay thế 瞭 trong từ ghép — 了解 vs 瞭解

  • cùng phonetic 尞, âm đọc gần giống liáo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.