Từ vựng tiếng Trung
jí*le极
了
Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
极
Bộ: 木 (cây)
7 nét
了
Bộ: 了 (xong, kết thúc)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '极' bao gồm bộ '木' (cây) và phần âm '及' (có nghĩa là đạt tới).
- Chữ '了' có hình dạng đơn giản, thể hiện sự kết thúc hoặc hoàn thành.
→ Từ '极了' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ của một trạng thái hoặc đặc điểm nào đó.
Từ ghép thông dụng
极好
rất tốt, cực kỳ tốt
积极
tích cực
极限
giới hạn tối đa