Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
trợ từ mức độĐặt sau tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ cao nhất. Thường dùng trong câu cảm thán.
Câu ví dụ
- 这道菜好吃极了!
Món này ngon cực kỳ!
- 他高兴极了,马上就要结婚了。
Anh ấy vui mừng vô cùng, sắp kết hôn rồi.
Kết hợp thường gặp
- 好极了
tốt lắm, tốt cực kỳ
- 美极了
đẹp cực kỳ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.