Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词
chú*le

Nghĩa tiếng Việt

ngoài ra, trừ ra

Âm Hán Việt

trừ liễu

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (cái móc)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Thường đứng đầu vế câu, kết hợp với các từ như dĩ ngoại, hoàn, dã để biểu thị sự loại trừ hoặc bổ sung

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

trừ liễu

Từng chữ

  • trừthềm; loại bỏ, phép trừ
  • liễuxong, hết, đã, rồi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đi với cấu trúc '除了...还/也...' = 'Ngoài...còn...'.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.