Từ vựng tiếng Trung
chú*le除
了
Nghĩa tiếng Việt
ngoài ra, trừ ra
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
除
Bộ: 阝 (gò đất)
10 nét
了
Bộ: 乙 (cái móc)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Ký tự '除' bao gồm bộ '阝' (gò đất) và phần còn lại tượng trưng cho ý nghĩa liên quan đến loại bỏ hoặc giải phóng khỏi một địa điểm.
- Ký tự '了' là một từ đơn giản với nghĩa biểu thị sự hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái.
→ Từ '除了' có nghĩa là 'ngoài ra', biểu thị sự loại trừ hoặc bổ sung.
Từ ghép thông dụng
除了
ngoài ra
除非
trừ khi
除去
loại bỏ