Từ vựng tiếng Trung
liáo

Nghĩa tiếng Việt

răng nanh

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

獠 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: thú/con vật) + 尞 (Liêu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 犬 cho biết nghĩa liên quan đến thú, phần 尞 cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: liêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêu": con thú (犬) săn đêm dưới đuốc lửa (尞) — hình ảnh đi săn ban đêm, âm đọc theo 尞 (liêu).

Gương Hán-Việt

liêu trong "獠牙" (răng nanh)

Mở khoá kiến thức

Biết 獠 mở khoá từ 獠牙 (răng nanh) và các từ cổ chỉ sắc tộc thiểu số trong sử sách Hán văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

獠 seal 1
Tiểu triện
獠 liushutong 1獠 liushutong 2獠 liushutong 3獠 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 獠 là chữ hình thanh (hình thanh): 犬 (thú) là phần biểu nghĩa, 尞 là phần biểu âm. Chữ ban đầu chỉ hành động săn thú ban đêm dưới ánh đuốc. Có hình tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老虎有锋利的獠牙。lǎohǔ yǒu fēnglì de liáoyá. thanh 3

    Con hổ có những chiếc răng nanh sắc bén.

  • 獠牙让它看起来很凶。liáoyá ràng tā kànqǐlái hěn xiōng. thanh 2

    Răng nanh khiến nó trông rất hung dữ.

  • 野猪的獠牙很长。yězhū de liáoyá hěn cháng. thanh 3

    Răng nanh của lợn rừng rất dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 犬, đều liên quan săn bắt, dễ nhầm

  • cùng bộ 犬, cùng liên quan đến thú vật

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.