Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "sở"

Âm sở

楚

sởchǔ

rõ ràng (清楚); đau khổ; nước Sở

HSK 3

Từ có chữ 楚

础

sởchǔ

đá tảng

HSK 4

Từ có chữ 础

憷

sởchù

sợ hãi; đau đớn

齼

sởchǔ

răng tê vì ăn chua

Âm số

Âm sổ

Âm sơ

梳

sơshū

cái lược; chải (tóc)

HSK 5

Từ có chữ 梳

蔬

sơshū

rau, cỏ ăn được

HSK 5

Từ có chữ 蔬

疏

sơshū

thông suốt; không thân thiết, họ xa; sơ xuất, xao nhãng; thưa, ít; đục khoét, chạm

HSK 6
綀

sơshū

綀

Âm sồ

雏

sồchú

con chim non

Âm sô

刍

sôchú

nuôi (trâu, ngựa) bằng cỏ

驺

sôzōu

dẹp đường cho kiệu quan đi

蒭

sôchú

nuôi (trâu, ngựa) bằng cỏ

Luyện viết các chữ âm "sở"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết