Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, minh bạch; đau đớn, khổ sở; đánh đập; nước Sở, đất Sở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
楚 = 林 (Lâm, biểu nghĩa: rừng) + 疋 (Thất, biểu âm); chữ hình thanh — một loài cây bụi (cây kinh) mọc trong rừng. Sau làm tên nước Sở và nghĩa 'rõ ràng, đau khổ'.
Hán-Việt: sở
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sở": rừng 林 mọc cây kinh dày dặc, lối đi 疋 phải rõ ràng — đó là 'thanh sở' (清楚), rõ ràng minh bạch.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'nước Sở', 'Sở Bá Vương', 'thanh sở' (rõ ràng), 'thống sở' (đau khổ).
Mở khoá kiến thức
Biết 楚 mở khoá tên nước Sở trong sử Trung Quốc và từ Hán-Việt: thanh sở, khổ sở, thống sở.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 楚 là chữ hình thanh: bộ 林 (rừng) cho nghĩa cây cối, 疋 cho âm. Nghĩa gốc 'cây kinh — một loài cây bụi mọc thành rừng', sau là tên nước Sở thời Chu (đất nhiều cây kinh). Cũng dùng nghĩa 'rõ ràng, minh bạch' (清楚) và 'đau đớn, khổ sở' (痛楚).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.