Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, minh bạch; đau đớn, khổ sở; đánh đập; nước Sở, đất Sở
Âm Hán Việt
sở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 13 nét
楚 = 林 (Lâm, biểu nghĩa: rừng) + 疋 (Thất, biểu âm); chữ hình thanh — một loài cây bụi (cây kinh) mọc trong rừng. Sau làm tên nước Sở và nghĩa 'rõ ràng, đau khổ'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ trong từ ghép chỉ sự rõ ràng hoặc làm danh từ riêng chỉ nước Sở thời cổ đại.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sở
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sở": rừng 林 mọc cây kinh dày dặc, lối đi 疋 phải rõ ràng — đó là 'thanh sở' (清楚), rõ ràng minh bạch.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'nước Sở', 'Sở Bá Vương', 'thanh sở' (rõ ràng), 'thống sở' (đau khổ).
Mở khoá kiến thức
Biết 楚 mở khoá tên nước Sở trong sử Trung Quốc và từ Hán-Việt: thanh sở, khổ sở, thống sở.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 楚 là chữ hình thanh: bộ 林 (rừng) cho nghĩa cây cối, 疋 cho âm. Nghĩa gốc 'cây kinh — một loài cây bụi mọc thành rừng', sau là tên nước Sở thời Chu (đất nhiều cây kinh). Cũng dùng nghĩa 'rõ ràng, minh bạch' (清楚) và 'đau đớn, khổ sở' (痛楚).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我没听清楚。
Tôi nghe không rõ.
- 请你说清楚。
Xin bạn nói rõ.
- 他是楚国人。
Anh ấy là người nước Sở.
- 我把事情看楚了。
Tôi đã nhìn rõ sự việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.