Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
chú蒭

Nghĩa tiếng Việt

nuôi (trâu, ngựa) bằng cỏ

Âm Hán Việt

sô

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蒭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
艸
Số nét
13 nét

蒭 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 芻 (Sô, biểu âm); chữ hình thanh. Và ls2=hội ý: vừa là hình thanh vừa có yếu tố hội ý (cả hai phần đều liên quan đến cỏ). 蒭 là dạng biến thể của 芻.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Dùng làm danh từ chỉ cỏ khô hoặc động từ cắt cỏ cho súc vật ăn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sô": 艹 (cỏ) + 芻 (sô: cỏ khô), cỏ chồng lên cỏ, 蒭 'sô' thức ăn cho trâu ngựa, đơn giản và mộc mạc như người nông dân.

Gương Hán-Việt

sô trong 'sô bổ' (cỏ khô), 'cầu sô' (cỏ mềm)

Mở khoá kiến thức

Biết 蒭/芻 mở khoá: 芻議 (sô nghị: ý kiến khiêm tốn), 反芻 (phản sô: nhai lại), 馬芻 (thức ăn ngựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒭 được phân tích là chữ hình thanh: 艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 芻 (biểu âm). Đồng thời có yếu tố hội ý vì 芻 cũng liên quan đến cỏ khô. 蒭 là biến thể/dị thể của 芻 (cắt cỏ; cỏ khô; thức ăn gia súc). Nghĩa là nuôi gia súc bằng cỏ; cắt cỏ; cỏ khô làm thức ăn. Âm đọc chú, âm Hán-Việt đọc là 'sô'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒭是芻的異體字,指飼養牲畜的草料。Chú shì chú de yìtǐzì, zhǐ sìyǎng shēngchù de cǎoliào. thanh 2

    蒭 là dạng biến thể của 芻, chỉ cỏ khô dùng nuôi gia súc.

  • 古代農民用蒭餵養牛馬。Gǔdài nóngmín yòng chú wèiyǎng niú mǎ. thanh 3

    Nông dân thời cổ dùng 蒭 cỏ khô để nuôi trâu ngựa.

  • 蒭草是牲口越冬的重要飼料。Chú cǎo shì shēngkǒu yuèdōng de zhòngyào sìliào. thanh 2

    Cỏ khô 蒭 là thức ăn quan trọng giúp gia súc qua mùa đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 芻

    蒭 là dạng biến thể của 芻; gần như đồng nhất

  • 除

    cùng âm chú/chú, dễ nhầm khi đọc phiên âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.