Nghĩa tiếng Việt
đá tảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
础 là giản thể của 礎. Bản gốc 礎 = 石 + 楚 (psc). Bản giản thể rút 楚 thành 出. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: sở
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sở": đá 石 đỡ chữ 出 — tảng đá đỡ cột nhà, đó là 'sở' (cơ sở, nền móng).
Gương Hán-Việt
sở trong "cơ sở" 基礎
Mở khoá kiến thức
Biết 础 mở khoá khái niệm nền móng: 基础, 基础设施, 基础课程.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 礎 = 石 + 楚 (ls=psc, c1=s c2=p) — 石 cho nghĩa 'đá nền', 楚 cho âm chǔ. Bản giản thể 础 viết 出 thay 楚 (cùng âm chǔ). Nghĩa: 'đá tảng kê cột', cơ sở, nền móng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 打好基础很重要。
Đặt nền móng tốt rất quan trọng.
- 他从基础开始学习。
Anh ấy học từ căn bản.
- 这本书讲基础知识。
Quyển sách này nói về kiến thức cơ sở.
- 基础设施很现代。
Cơ sở hạ tầng rất hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.