Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "chính"

Âm chính

Âm chỉnh

Âm chinh

征

chinhzhēng

người trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa

HSK 5
怔

chinhzhēng

sợ run

鲭

chinhqīng

cá nấu lẫn với thịt; cá đối

钲

chinhzhēng

cái chiêng

Luyện viết các chữ âm "chính"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết