Nghĩa tiếng Việt
䦶
Âm Hán Việt
chính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 14 nét
䦶 là dạng giản thể của 䦛, không có phân tích thành phần rõ ràng. Chữ mang nghĩa 'tranh đấu, cố gắng'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động mở hé cửa hoặc đẩy cửa ra.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: chính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chính": chữ cổ mang nghĩa tranh đấu, cố gắng, như 'chính lực' (dồn sức), phải 'chính' (đúng hướng) mới đấu tranh được.
Gương Hán-Việt
không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 䦶 giúp nhận diện chữ biến thể trong văn bản chữ Hán không chuẩn hóa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Đây là dạng giản thể của 䦛, mang nghĩa 'tranh đấu, cố gắng' (to struggle, to strive).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他不断䦶争,终于成功。
Anh ấy không ngừng tranh đấu, cuối cùng thành công.
- 人生需要不断䦶取进步。
Cuộc sống cần không ngừng cố gắng để tiến bộ.
- 䦶是古汉字中表示奋斗的字。
䦶 là chữ Hán cổ biểu thị sự phấn đấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.