Từ vựng tiếng Trung
zhèng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

䦶 là dạng giản thể của 䦛, không có phân tích thành phần rõ ràng. Chữ mang nghĩa 'tranh đấu, cố gắng'. Không có nguồn Wiktionary.

Hán-Việt: chính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chính": chữ cổ mang nghĩa tranh đấu, cố gắng — như 'chính lực' (dồn sức), phải 'chính' (đúng hướng) mới đấu tranh được.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 䦶 giúp nhận diện chữ biến thể trong văn bản chữ Hán không chuẩn hóa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary về ngữ nguyên chữ 䦶. Đây là dạng giản thể của 䦛, mang nghĩa 'tranh đấu, cố gắng' (to struggle, to strive). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不断䦶争,终于成功。Tā bùduàn zhèng zhēng, zhōngyú chénggōng. thanh 1

    Anh ấy không ngừng tranh đấu, cuối cùng thành công.

  • 人生需要不断䦶取进步。Rénshēng xūyào bùduàn zhèng qǔ jìnbù. thanh 2

    Cuộc sống cần không ngừng cố gắng để tiến bộ.

  • 䦶是古汉字中表示奋斗的字。Zhèng shì gǔ hànzì zhōng biǎoshì fèndòu de zì. thanh 4

    䦶 là chữ Hán cổ biểu thị sự phấn đấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhèng, rất phổ biến — nghĩa 'đúng, thẳng'

  • cùng âm zhèng, thường gặp — nghĩa 'chính trị, chính sách'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.