Nghĩa tiếng Việt
trao cho, giao cho; tiếp giáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
交 vốn là chữ tượng hình: vẽ một người đứng với hai chân vắt chéo ở dưới — nghĩa 'giao nhau, bắt chéo'. Trong dạng hiện đại, phần trên (亠) là đầu/vai, phần dưới (父) gợi hai chân chéo nhau. Từ 'bắt chéo' mở rộng thành 'giao thiệp, trao đổi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiāo/giao
- /jiāo/kết bạn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giao
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Giao': hình một người đứng vắt chéo hai chân — hai chân 'giao' nhau, từ đó 'giao thiệp, giao thông'.
Gương Hán-Việt
'Giao' trong giao thông, giao tiếp, giao lưu, ngoại giao, bàn giao.
Mở khoá kiến thức
Biết 交 mở khóa 交流 (giao lưu), 交通 (giao thông), 交换 (giao hoán / trao đổi), 交际 (giao tế / giao tiếp), 外交 (ngoại giao).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 交 là chữ tượng hình: hình một người đang đứng với hai chân bắt chéo, thấy rõ trong Giáp cốt và Kim văn. Nghĩa gốc 'chéo, giao nhau' rồi mở rộng thành 'trao đổi, giao thiệp, kết giao, giao thông'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们经常交流。
Chúng tôi thường xuyên giao lưu.
- 这里的交通很方便。
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
- 请把作业交给老师。
Hãy nộp bài tập cho thầy/cô.
- 他善于交际。
Anh ấy giỏi giao tiếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.