Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa交接 khác với 交流 (giao lưu) — 交接 là chuyển giao chính thức; 交接班 là thuật ngữ quan trọng trong y tế, sản xuất, an ninh.
Câu ví dụ
- 新旧任务之间的交接需要仔细进行。
Việc bàn giao giữa nhiệm vụ cũ và mới cần được tiến hành cẩn thận.
- 他完成了与继任者的工作交接。
Anh ấy đã hoàn thành việc bàn giao công việc cho người kế nhiệm.
- 两国在边界线上进行了囚犯交接。
Hai nước đã thực hiện việc trao đổi tù nhân tại đường biên giới.
- 交接班时一定要仔细核对账目。
Khi giao ca, nhất thiết phải kiểm tra kỹ sổ sách.
Kết hợp thường gặp
- 工作交接
bàn giao công việc
- 交接班
giao ca, bàn giao ca trực
- 交接仪式
lễ bàn giao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.