Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc khi chuyển giao nhiệm vụ, ca trực hoặc tài sản cho người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giao tiếp
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa交接 khác với 交流 (giao lưu) — 交接 là chuyển giao chính thức; 交接班 là thuật ngữ quan trọng trong y tế, sản xuất, an ninh.
Câu ví dụ
- 新旧任务之间的交接需要仔细进行。
Việc bàn giao giữa nhiệm vụ cũ và mới cần được tiến hành cẩn thận.
- 他完成了与继任者的工作交接。
Anh ấy đã hoàn thành việc bàn giao công việc cho người kế nhiệm.
- 两国在边界线上进行了囚犯交接。
Hai nước đã thực hiện việc trao đổi tù nhân tại đường biên giới.
- 交接班时一定要仔细核对账目。
Khi giao ca, nhất thiết phải kiểm tra kỹ sổ sách.
Kết hợp thường gặp
- 工作交接
bàn giao công việc
- 交接班
giao ca, bàn giao ca trực
- 交接仪式
lễ bàn giao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.