Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
jiāo*tì

Nghĩa tiếng Việt

thay phiên, xen kẽ, luân phiên

Âm Hán Việt

giao thế

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

6 nét

Bộ: (nói)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị các hành động hoặc trạng thái diễn ra luân phiên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

giao thế

Từng chữ

  • giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • thếthay thế

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho việc thay phiên, xen kẽ (mùa, ngày đêm, người...).

Câu ví dụ

  • 季节交替Jìjié jiāotì thanh 4

    Mùa thay phiên nhau

  • 日夜交替Rìyè jiāotì thanh 4

    Đêm ngày xen kẽ

  • 交替使用Jiāotì shǐyòng thanh 1

    Sử dụng thay phiên

  • 新旧交替Xīnjiù jiāotì thanh 1

    Cái mới và cũ thay thế nhau

  • 两人交替工作Liǎng rén jiāotì gōngzuò thanh 3

    Hai người làm việc thay phiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.