Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc thay phiên, xen kẽ (mùa, ngày đêm, người...).
Câu ví dụ
- 季节交替
Mùa thay phiên nhau
- 日夜交替
Đêm ngày xen kẽ
- 交替使用
Sử dụng thay phiên
- 新旧交替
Cái mới và cũ thay thế nhau
- 两人交替工作
Hai người làm việc thay phiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.