Từ vựng tiếng Trung
jiāo*tì

Nghĩa tiếng Việt

thay phiên, xen kẽ, luân phiên

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

6 nét

Bộ: (nói)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho việc thay phiên, xen kẽ (mùa, ngày đêm, người...).

Câu ví dụ

  • 季节交替Jìjié jiāotì thanh 4

    Mùa thay phiên nhau

  • 日夜交替Rìyè jiāotì thanh 4

    Đêm ngày xen kẽ

  • 交替使用Jiāotì shǐyòng thanh 1

    Sử dụng thay phiên

  • 新旧交替Xīnjiù jiāotì thanh 1

    Cái mới và cũ thay thế nhau

  • 两人交替工作Liǎng rén jiāotì gōngzuò thanh 3

    Hai người làm việc thay phiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.