Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị các hành động hoặc trạng thái diễn ra luân phiên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
giao thế
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 替thếthay thế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho việc thay phiên, xen kẽ (mùa, ngày đêm, người...).
Câu ví dụ
- 季节交替
Mùa thay phiên nhau
- 日夜交替
Đêm ngày xen kẽ
- 交替使用
Sử dụng thay phiên
- 新旧交替
Cái mới và cũ thay thế nhau
- 两人交替工作
Hai người làm việc thay phiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.