Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiāo*fù

Nghĩa tiếng Việt

bàn giao, giao nộp

Âm Hán Việt

giao phó

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

6 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là tiền bạc, hàng hóa hoặc nhiệm vụ cần bàn giao

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giao phó

Từng chữ

  • giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • phógiao phó

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong kinh doanh, xây dựng, giao dịch - chỉ việc trao đồ/tiền cho bên kia.

Câu ví dụ

  • 工程已经交付使用Gōngchéng yǐjīng jiāofù shǐyòng thanh 1

    Công trình đã được bàn giao sử dụng

  • 交付定金Jiāofù dìngjīn thanh 1

    Gửi tiền cọc

  • 按时交付Ànshí jiāofù thanh 2

    Bàn giao đúng hạn

Kết hợp thường gặp

  • 交付使用jiāofù shǐyòng thanh 1

    bàn giao sử dụng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.