Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

giao phó

Âm Hán Việt

phó

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 付 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

付 là chữ hội ý (ic): 亻 (người) + 寸/又 (bàn tay) — vẽ cảnh một bàn tay trao vật cho người khác. Nghĩa gốc 'trao tay, giao cho', sau mở rộng thành 'trả (tiền), giao phó'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ thường mang theo tân ngữ chỉ tiền bạc hoặc nhiệm vụ được giao phó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //trả

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phó

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phó": một người (亻) đưa tay (寸) trao vật cho người khác — đó là 'phó', giao phó, trả tiền.

Gương Hán-Việt

'Phó' trong 'giao phó', 'phó thác', 'gửi phó', 'phó mặc'; cũng đọc 'phụ' trong 'phụ chú' (chữ 付/附).

Mở khoá kiến thức

Biết 付 mở khoá 付款 (phó khoản, thanh toán), 支付 (chi phó, chi trả), 应付 (ứng phó), 付出 (phó xuất, bỏ ra), 交付 (giao phó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

付 bronze 1
Kim văn
付 silk 1
Bạch thư
付 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 付 là chữ hội ý gồm 人 (亻, người) + 又 (bàn tay) hoặc 寸 (bàn tay, đơn vị đo nhỏ) — vẽ cảnh một bàn tay đưa vật cho người khác. Phần dưới phải trong tự dạng cổ là 又, sau viết thành 寸 ở tự dạng hiện đại. Nghĩa gốc 'trao tay, giao cho' phái sinh các nghĩa 'trả (tiền), thanh toán, giao phó, ứng phó'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3 thanh 3 thanh 4qián. thanh 2

    Xin bạn trả tiền.

  • thanh 3 thanh 3jīng thanh 1 thanh 4kuǎn thanh 3le. thanh 5

    Tôi đã thanh toán rồi.

  • thanh 1 thanh 4zhī thanh 1dào thanh 4zěn thanh 3me thanh 5yìng thanh 4 thanh 4zhè thanh 4ge thanh 5qíng thanh 2kuàng. thanh 4

    Anh ấy không biết ứng phó với tình huống này thế nào.

  • thanh 3men thanh 5yào thanh 4wèi thanh 4chéng thanh 2gōng thanh 1 thanh 4chū thanh 1 thanh 3lì. thanh 4

    Chúng ta phải bỏ ra nỗ lực vì thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 附 = 阝 + 付, có chứa 付, đồng âm Hán-Việt 'phụ', dễ nhầm tự dạng

  • 仅 = 亻 + 又, có 又 bên phải (cùng nguồn gốc với 寸 trong 付), dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.