Nghĩa tiếng Việt
giám hộ, kèm cặp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
傅 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 尃 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Nghĩa: người dạy dỗ, kèm cặp — 'thầy, sư'.
Hán-Việt: phó
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phó" (cũng đọc 'phụ'): 亻 (người) + 尃 (phu) — người dạy nghề, ấy là 'phó'; nhớ 师傅 (sư phó = thầy/thợ).
Gương Hán-Việt
'phó' trong 'sư phó' (师傅 thầy), 'thái phó' (太傅 chức quan dạy hoàng tử)
Mở khoá kiến thức
Biết 傅 là mở 师傅 — kính ngữ phổ biến để gọi thợ thủ công, tài xế HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 傅 là chữ hình thanh: 人 (亻, biểu nghĩa: người) ghép với 尃 (biểu âm). Nghĩa: người dạy dỗ, hướng dẫn, kèm cặp; cũng là một họ phổ biến (傅).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 师傅,这条路怎么走?
Thưa anh tài xế, đường này đi thế nào?
- 他是一位老师傅,做菜很厉害。
Ông ấy là một sư phụ kỳ cựu, nấu ăn rất giỏi.
- 出租车师傅很热情。
Anh tài xế taxi rất nhiệt tình.
- 我跟着师傅学手艺。
Tôi theo thầy học nghề thủ công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.