Từ vựng tiếng Trung
shī
fu

Nghĩa tiếng Việt

Thầy, người thầy; người có nghề nghiệp giỏi, công nhân lành nghề; xưng hô lịch sự với người lạ lớn tuổi

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái khăn)

6 nét

Bộ: (người)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

师傅 (shīfu) là từ xưng hô lịch sự. Ghép từ 师 (thầy, sư phụ) + 傅 (người dạy, giám hộ). Trong giao tiếp hàng ngày, dùng để xưng hô người lạ lớn tuổi hoặc người làm nghề.

Câu ví dụ

  • 他是我的书法师傅。Tā shì wǒ de shūfǎ shīfu. thanh 1
  • 师傅,请问地铁站在哪里?Shīfu, qǐngwèn dìtiě zhàn zài nǎlǐ? thanh 1
  • 这位师傅修车修得很好。Zhè wèi shīfu xiūchē xiū de hěn hǎo. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 师傅好 thanh 5
  • 学师傅 thanh 5
  • 老师傅 thanh 5
  • 王师傅 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.