Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ xưng hô lịch sự với người lao động chân tay, tài xế hoặc người có tay nghề
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sư phó, phụ
Từng chữ
- 师sưnhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
- 傅phó, phụgiám hộ, kèm cặp
Tầng từ vựng
师傅 (shīfu) là từ xưng hô lịch sự. Ghép từ 师 (thầy, sư phụ) + 傅 (người dạy, giám hộ). Trong giao tiếp hàng ngày, dùng để xưng hô người lạ lớn tuổi hoặc người làm nghề.
Câu ví dụ
- 他是我的书法师傅。
- 师傅,请问地铁站在哪里?
- 这位师傅修车修得很好。
Kết hợp thường gặp
- 师傅好
- 学师傅
- 老师傅
- 王师傅
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.