Nghĩa tiếng Việt
ngã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跤 = 𧾷 (biến thể bộ 足 — túc, biểu nghĩa: chân) + 交 (Giao, biểu âm: đọc gần jiāo). Chữ hình thanh: bộ chân chỉ đây là hành động của chân — vấp ngã; 交 cho âm.
Hán-Việt: giao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giao": chân (𧾷) giao (交) nhau — hai người giao chân vật lộn nhau trên võ đài.
Gương Hán-Việt
跤 trong "摔跤" (suý giao — đấu vật, té ngã), "跌跤" (điệt giao — vấp ngã).
Mở khoá kiến thức
Biết 跤 mở khoá từ thể thao: 摔跤 (đấu vật), 跌跤 (vấp ngã).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 跤 là chữ hình thanh: bộ 足/𧾷 (túc — chân) biểu nghĩa, 交 (giao) biểu âm. Nghĩa gốc là vấp ngã, té ngã. Sau dùng trong 摔跤 (đấu vật — môn thể thao ngã nhau).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.