Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ vị trí địa lý; 交界处 (chỗ giáp ranh) là cụm hay gặp nhất trong văn mô tả địa lý.
Câu ví dụ
- 两省交界处有一条小河。
Tại chỗ giáp ranh giữa hai tỉnh có một con sông nhỏ.
- 这个村子位于两县交界的地方。
Làng này nằm ở vùng giáp ranh giữa hai huyện.
- 两国交界地带的管理十分严格。
Việc quản lý vùng giáp ranh hai nước rất nghiêm ngặt.
- 山脉是两地的自然交界线。
Dãy núi là ranh giới tự nhiên của hai vùng.
Kết hợp thường gặp
- 两省交界
giáp ranh hai tỉnh
- 交界处
chỗ giáp ranh
- 交界地带
vùng giáp ranh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.