Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiāo*jiā交

Nghĩa tiếng Việt

cùng lúc xảy ra, lẫn lộn, đan xen

Âm Hán Việt

giao gia

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亠 (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hai hay nhiều hiện tượng tiêu cực xảy ra cùng lúc như mưa gió hay buồn vui

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giao gia

Từng chữ

  • 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • 加giathêm vào, tăng thêm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 风雨交加的夜晚。Fēngyǔ jiāojiā de yèwǎn. thanh 1
  • 悲喜交加。Bēi xǐ jiāojiā. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.