Chữ Hán âm Hán Việt "điểm"
Âm điểm
Âm điếm
Âm điềm
恬
điềmtián
bình tĩnh, lặng lẽ; yên ổn
Âm diêm
Âm diễm
Âm điêm
掂
điêmdiān
ước lượng; áng chừng; ước chừng (trọng lượng bằng tay)
Âm điệm
Âm diệm
剡
diệmshàn
sắc, nhọn
Luyện viết các chữ âm "điểm"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết