Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

âm phủ, địa ngục

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阎 (phồn thể 閻) = 门/門 (Môn, biểu nghĩa: cổng làng) + 臽 (Hãm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 门 xác định liên quan đến cổng/cửa làng, 臽 cho âm yán gần với diêm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: diêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diêm": cái Cổng (门) vào cõi tối — Diêm Vương là chúa tể đứng sau cánh cổng âm phủ.

Gương Hán-Việt

diêm trong "Diêm Vương", "diêm phù" — liên quan đến cõi âm

Mở khoá kiến thức

Biết 阎 mở khoá: 阎王 (Diêm Vương), 阎罗 (Diêm La Vương), họ Diêm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阎 bigseal 1
Đại triện
阎 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 閻 có bộ 門 biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm. Nghĩa gốc: cổng ngõ trong làng, phố trong ngõ hẻm. Chữ nổi tiếng qua 阎王 (Diêm Vương — vua cõi âm) và họ Diêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阎王是地狱的统治者。Yánwáng shì dìyù de tǒngzhìzhě. thanh 2

    Diêm Vương là kẻ cai trị địa ngục.

  • 他姓阎,是个医生。Tā xìng Yán, shì ge yīshēng. thanh 1

    Anh ấy họ Diêm, là bác sĩ.

  • 民间传说阎罗王掌管生死。Mínjiān chuánshuō Yánluówáng zhǎngguǎn shēngsǐ. thanh 2

    Truyền thuyết dân gian kể Diêm La Vương quản lý sinh tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt diêm, nghĩa là muối — đồng âm HV nhưng khác nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm yán, nghĩa là lời nói

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.