Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

mái hiên, mái nhà; vành mũ, diềm mũ

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簷 là dạng khác của 檐 (mái hiên), bộ 竹 (Trúc, tre). Wiktionary ghi 簷 tra về 檐. Bộ 竹 gợi vật liệu tre dùng làm mái. Đây là dạng truyền thống.

Hán-Việt: thiềm

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ (Hán-Việt: "thiềm"): 簷 bộ 竹 (tre) — hình ảnh mái hiên nhà lợp bằng tre, phần nhô ra ngoài che mưa nắng.

Gương Hán-Việt

"thiềm" — đọc Hán-Việt của 簷, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 簷 mở khoá 屋簷 (mái hiên), 帽簷 (vành mũ), 簷下 (dưới mái hiên)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 簷 là dạng khác của 檐, nghĩa là mái hiên, vành mũ, diềm mũ. Bộ 竹 (trúc, tre) gợi vật liệu làm mái. 檐 thông dụng hơn, bộ 木 (mộc, gỗ). 簷 dùng bộ 竹 phản ánh truyền thống dùng tre làm mái. Chữ truyền thống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 燕子在屋簷下築巢。yànzi zài wū yán xià zhú cháo. thanh 4

    Chim én làm tổ dưới mái hiên.

  • 雨水順著簷邊滴落。yǔshuǐ shùnzhe yán biān dīluò. thanh 3

    Nước mưa nhỏ giọt theo mép mái hiên.

  • 帽簷遮陽,清涼一夏。màoyán zhēyáng, qīngliáng yī xià. thanh 4

    Vành mũ che nắng, mát mẻ suốt mùa hè.

  • 古廟飛簷,氣勢雄偉。gǔ miào fēiyán, qìshì xióngwěi. thanh 3

    Đền cổ mái cong vút, khí thế hùng vĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng của 簷, cùng nghĩa mái hiên, chỉ khác bộ 木/竹

  • 帽簷 là cụm thường dùng, dễ nhớ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.