Nghĩa tiếng Việt
mái hiên, mái nhà; vành mũ, diềm mũ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簷 là dạng khác của 檐 (mái hiên), bộ 竹 (Trúc, tre). Wiktionary ghi 簷 tra về 檐. Bộ 竹 gợi vật liệu tre dùng làm mái. Đây là dạng truyền thống.
Hán-Việt: thiềm
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ (Hán-Việt: "thiềm"): 簷 bộ 竹 (tre) — hình ảnh mái hiên nhà lợp bằng tre, phần nhô ra ngoài che mưa nắng.
Gương Hán-Việt
"thiềm" — đọc Hán-Việt của 簷, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 簷 mở khoá 屋簷 (mái hiên), 帽簷 (vành mũ), 簷下 (dưới mái hiên)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 簷 là dạng khác của 檐, nghĩa là mái hiên, vành mũ, diềm mũ. Bộ 竹 (trúc, tre) gợi vật liệu làm mái. 檐 thông dụng hơn, bộ 木 (mộc, gỗ). 簷 dùng bộ 竹 phản ánh truyền thống dùng tre làm mái. Chữ truyền thống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 燕子在屋簷下築巢。
Chim én làm tổ dưới mái hiên.
- 雨水順著簷邊滴落。
Nước mưa nhỏ giọt theo mép mái hiên.
- 帽簷遮陽,清涼一夏。
Vành mũ che nắng, mát mẻ suốt mùa hè.
- 古廟飛簷,氣勢雄偉。
Đền cổ mái cong vút, khí thế hùng vĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.