Từ vựng tiếng Trung
diàn

Nghĩa tiếng Việt

cái bục, cái bệ; góc nhà

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

坫 thuộc bộ 土 (thổ: đất/vật liệu xây dựng) — chỉ đồ vật hoặc cấu trúc bằng đất nung. Cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ (có hai âm đọc: diàn và zhēn).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điếm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điếm" (diàn): bệ đất (土) nơi đặt chén sau điếm (yến tiệc) — 坫 là vật không thể thiếu trong lễ uống rượu của quý tộc cổ đại.

Gương Hán-Việt

điếm — xuất hiện trong cụm 壇坫 (đàn điếm: bàn thờ và bệ lễ nghi), 反坫 (phản điếm: bệ để trả chén).

Mở khoá kiến thức

Biết 坫 giúp đọc các ghi chép lễ nghi trong Luận Ngữ và văn cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 土 (thổ), chỉ bệ đất nung để đặt chén sau khi uống trong nghi lễ cổ đại Trung Quốc; cũng có nghĩa là góc nhà (corner of a room). Có hai âm đọc: diàn (bệ lễ nghi) và zhēn (nghĩa lễ nghi khác). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代宴会中有反坫的礼节。gǔdài yànhuì zhōng yǒu fǎn diàn de lǐjié. thanh 3

    Yến tiệc cổ đại có nghi lễ để chén lên bệ phản điếm.

  • 坫是古代礼器中的一种。diàn shì gǔdài lǐqì zhōng de yī zhǒng. thanh 4

    坫 là một loại đồ lễ nghi thời cổ đại.

  • 孔子曾提及反坫之礼。Kǒngzǐ céng tíjí fǎn diàn zhī lǐ. thanh 3

    Khổng Tử từng đề cập đến nghi lễ phản điếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm diàn/điếm, nghĩa là cửa hàng — rất thông dụng

  • cùng âm diàn/điếm, nghĩa là tấm lót, đệm — cùng bộ 土

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.