Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

âm phủ, địa ngục

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闫 là dạng chữ thảo rồi được chuẩn hóa giản thể từ 閻, vốn gồm 門 (Môn, cổng) và 臽/臾 biểu âm. Dạng giản thể 闫 chỉ có bộ 門 và chữ 丫 bên trong.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: diêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diêm" (闫): cổng làng (門) dẫn vào xóm — họ Diêm, một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

diêm — dùng làm họ tên 闫 (Diêm), liên quan đến 阎王 (Diêm Vương, vua cõi âm phủ)

Mở khoá kiến thức

Biết 闫 mở khoá họ tên tiếng Trung (họ Yan/Diêm) và từ 阎王 (Diêm Vương) trong thần thoại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闫 bắt nguồn từ chữ thảo (cursive script) của 閻, sau đó được chính thức hóa trong đợt giản hóa chữ Hán thứ hai. 閻 gốc có bộ 門 (Môn — cổng làng, khu xóm) và phần biểu âm. Nghĩa ban đầu: cổng vào làng, ngõ xóm. Ngày nay chủ yếu dùng làm họ tên (họ Diêm/Yan). Chữ tạo muộn dưới dạng giản thể hiện tại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闫先生是我们公司的总经理。Yán xiānsheng shì wǒmen gōngsī de zǒngjīnglǐ. thanh 2

    Ông Diêm là tổng giám đốc công ty chúng tôi.

  • 闫是中国的常见姓氏之一。Yán shì Zhōngguó de chángjìan xìngshì zhī yī. thanh 2

    Diêm là một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.

  • 他姓闫,名叫闫磊。Tā xìng Yán, míng jiào Yán Lěi. thanh 1

    Anh ấy họ Diêm, tên là Diêm Lỗi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 闫 là dạng giản thể của 閻 (阎), rất dễ nhầm khi tra từ điển

  • cùng bộ Môn, đều là chữ phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.