Nghĩa tiếng Việt
đứng bằng mũi chân (gót nhón lên), đứng nhón gót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踮 thiếu glyph origin từ Wiktionary (anchor null). Chữ có bộ 足 (túc, chân) và thành phần gợi điểm tiếp xúc nhỏ; cấu trúc chi tiết không ghi nhận. Xử lý như chữ tự thân do thiếu dữ liệu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: điểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điểm": bàn chân (足) chỉ chạm một điểm nhỏ xuống đất — đứng nhón gót như múa ba lê.
Gương Hán-Việt
điểm trong "điểm chân" — chạm nhẹ đầu ngón chân, nhón gót
Mở khoá kiến thức
Biết 踮 mở khoá từ 踮脚 (nhón gót), 踮脚尖 (đứng bằng đầu ngón chân) — thường dùng khi mô tả nhìn trộm hoặc múa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không ghi nhận glyph origin cho 踮. Chữ có bộ 足 (chân) làm gợi ý nghĩa liên quan đến chân/đi lại. 踮脚 (diǎn jiǎo) là từ thông dụng chỉ hành động nhón gót chân, đứng bằng đầu ngón. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她踮起脚尖,想看得更清楚。
Cô ấy nhón gót lên để nhìn rõ hơn.
- 孩子踮着脚去够书架上的书。
Đứa trẻ nhón chân với lấy cuốn sách trên kệ.
- 芭蕾舞演员踮着脚尖旋转。
Diễn viên ba lê nhón đầu ngón chân xoay tròn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.