Nghĩa tiếng Việt
ứng phó
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
应 là dạng giản thể của 應, lấy từ chữ thảo. Chữ phồn thể 應 vốn là chữ hình thanh, có 鷹 (ưng – chim ưng) làm bộ biểu âm và 心 "tâm" làm bộ biểu nghĩa: trong lòng "đáp lại", "ứng đáp". Bản giản thể giữ phần khung 广 và rút gọn phần trong.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yīng/nên
- /yīng/trong lúc; theo
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ưng": dưới mái nhà 广, người đáp lại từng tiếng gọi – đối đáp đúng lúc nên "应" nghĩa là nên, phải, đáp lại, ứng phó.
Gương Hán-Việt
"ưng" trong ưng thuận, ưng phó (ứng phó), thích ứng, phản ứng, đáp ứng.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 应 mở khoá: 应该, 反应, 适应, 答应, 应用, 应付, 响应.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
应 là dạng giản thể từ chữ thảo của 應. Trong chữ phồn thể 應, phần trên 雁/鷹 (chim ưng) là bộ biểu âm, phần dưới 心 (tâm) là bộ biểu nghĩa: ý chỉ trong lòng đáp lại, ứng đáp. Vì vậy 应 mang các nghĩa "đáp lại, ứng phó, nên, phải". Khi giản hoá, phần biểu âm rút gọn còn 𭕄 và phần biểu nghĩa 心 mất đi, chỉ giữ lại khung 广.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我应该早点睡觉。
Tôi nên đi ngủ sớm hơn.
- 他答应了我的请求。
Anh ấy đã đồng ý lời đề nghị của tôi.
- 她很快适应了新环境。
Cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.
- 老师对我们的反应很满意。
Cô giáo hài lòng với phản ứng của chúng tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.