Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vội vàng, kíp, nóng nảy

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

急 = 及 (Cập, biểu âm – nay viết thành 刍) + 心 (Tâm, biểu nghĩa); chữ hình thanh, nghĩa gốc là tâm trí nóng vội, gấp gáp.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //khẩn cấp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cấp": trong tim 心 lúc nào cũng muốn đuổi kịp (及 → 刍) – tâm nôn nóng nên 急 nghĩa là vội vàng, gấp, khẩn cấp, nóng nảy.

Gương Hán-Việt

"cấp" trong khẩn cấp, cấp cứu, cấp bách, cấp tốc, cấp tính.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 急 mở khoá: 急, 着急, 急忙, 紧急, 急切, 焦急, 急需, 救急.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

急 seal 1
Tiểu triện

急 là chữ hình thanh (psc) gồm 及 (cập – đuổi kịp) làm bộ biểu âm và 心 "tim" làm bộ biểu nghĩa. Trong chữ hiện đại, phần biểu âm 及 đã bị viết thành 刍 do biến thể chữ thảo. Vì bộ biểu nghĩa là tâm, nghĩa gốc của 急 là "tâm trí nóng vội, gấp gáp". Từ đó chữ mở rộng thành "vội vàng, kíp, khẩn cấp, nóng nảy".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你别着急。nǐ bié zháo jí. thanh 3

    Bạn đừng vội.

  • 这是一件急事。zhè shì yí jiàn jí shì. thanh 4

    Đây là một việc gấp.

  • 他急忙跑出去。tā jí máng pǎo chū qù. thanh 1

    Anh ấy vội vàng chạy ra.

  • 病人需要紧急救助。bìng rén xū yào jǐn jí jiù zhù. thanh 4

    Bệnh nhân cần được cứu giúp khẩn cấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm gốc, đồng âm jí, dễ nhầm tự dạng phần trên

  • cùng có bộ 心 ở dưới, dễ lẫn cấu trúc

  • cũng có 心 phía dưới, học sinh hay viết nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.