Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Chủ yếu làm trạng ngữ đứng ngay trước động từ để biểu thị hành động diễn ra vội vã
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cấp mang
Từng chữ
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
- 忙mangbận rộn, bề bộn
Tầng từ vựng
Thường bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động được thực hiện một cách vội vàng vì lý do nào đó (thiếu thời gian, tình huống khẩn cấp).
Câu ví dụ
- 听到电话后,他急忙穿上衣服出门了。
Sau khi nghe điện thoại, anh ấy vội vàng mặc quần áo rồi đi ra ngoài.
- 天空突然下起大雨,路人急忙奔跑躲雨。
Trời bỗng nhiên đổ mưa lớn, người đi đường vội vàng chạy đi trú mưa.
- 他急忙向大家解释这件事情的来龙去脉。
Anh ấy vội vàng giải thích cho mọi người ngọn ngành của sự việc này.
Kết hợp thường gặp
- 急忙忙
vội vã
- 急忙离开
vội vàng rời đi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.