Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để diễn tả tâm trạng nôn nóng, vội vàng. Thường đi kèm với động từ phía sau như 想要, 知道, 做.
Câu ví dụ
- 他急于想知道结果
Anh ấy nôn nóng muốn biết kết quả
- 不要急于做决定
Đừng nôn nóng ra quyết định
- 大家都急于看到变化
Mọi người đều nôn nóng thấy sự thay đổi
- 急于成功反而会失败
Nôn nóng thành công lại dễ thất bại
Kết hợp thường gặp
- 急于求成
nôn nóng muốn thành công
- 急于想要
nôn nóng muốn
- 急于表达
nôn nóng biểu đạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.