Từ vựng tiếng Trung
xīn*jí*rú*fén

Nghĩa tiếng Việt

sốt ruột

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: (người phụ nữ)

6 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 心 (trái tim) biểu thị cảm xúc và tâm trạng.
  • 急 có bộ tâm (心) kết hợp với các nét khác biểu thị sự vội vã, nôn nóng.
  • 如 có bộ nữ (女), biểu thị sự tương tự, giống nhau.
  • 焚 có bộ hỏa (火) chỉ sự cháy, đốt.

Thành ngữ này miêu tả tâm trạng lo lắng, nóng lòng đến mức như lửa đốt trong lòng.

Từ ghép thông dụng

心情xīnqíng

tâm trạng

急忙jímáng

vội vàng

如意rúyì

như ý, hài lòng

焚烧fénshāo

đốt cháy