Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả sự lo lắng, sốt ruột tột độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tâm cấp như phần
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
- 如nhưbằng, giống, như
- 焚phầnđốt cháy
Tầng từ vựng
Thành ngữ心急如焚 là thành ngữ diễn tả lo lắng tột độ như lửa đốt. Phân biệt với 焦急 (jiāojí - sốt ruột), 心急如焚 là hình ảnh ví von mạnh hơn.
Câu ví dụ
- 孩子还没回家,父母心急如焚。
Con chưa về nhà, cha mẹ sốt ruột như lửa đốt.
- 等待考试结果时,他心急如焚。
Chờ đợi kết quả thi, anh ấy sốt ruột tột độ.
- 看到新闻后,她心急如焚地打电话确认。
Sau khi xem tin tức, cô ấy gọi điện xác nhận với nỗi lo lắng tột độ.
- 不要心急如焚,问题会解决的。
Đừng sốt ruột quá, vấn đề sẽ được giải quyết.
Kết hợp thường gặp
- 心急如焚地
một cách sốt ruột tột độ
- 令人心急如焚
khiến người ta lo lắng tột độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.