Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ心急如焚 là thành ngữ diễn tả lo lắng tột độ như lửa đốt. Phân biệt với 焦急 (jiāojí - sốt ruột), 心急如焚 là hình ảnh ví von mạnh hơn.
Câu ví dụ
- 孩子还没回家,父母心急如焚。
Con chưa về nhà, cha mẹ sốt ruột như lửa đốt.
- 等待考试结果时,他心急如焚。
Chờ đợi kết quả thi, anh ấy sốt ruột tột độ.
- 看到新闻后,她心急如焚地打电话确认。
Sau khi xem tin tức, cô ấy gọi điện xác nhận với nỗi lo lắng tột độ.
- 不要心急如焚,问题会解决的。
Đừng sốt ruột quá, vấn đề sẽ được giải quyết.
Kết hợp thường gặp
- 心急如焚地
một cách sốt ruột tột độ
- 令人心急如焚
khiến người ta lo lắng tột độ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.