Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa急切 thường là trạng từ (急切地 — một cách vội vàng) hoặc tính từ. Mang sắc thái mong muốn thiết tha nhưng có thể gây hậu quả tiêu cực nếu thái quá.
Câu ví dụ
- 她急切地等待着考试结果。
Cô ấy nôn nóng chờ đợi kết quả thi.
- 他急切地想要找到解决办法。
Anh ấy khẩn thiết muốn tìm ra giải pháp.
- 不要太急切,慢慢来比较好。
Đừng quá vội vã, từ từ sẽ tốt hơn.
- 急切的心情让他犯了不少错误。
Tâm trạng nôn nóng khiến anh ấy phạm không ít lỗi.
Kết hợp thường gặp
- 急切地
một cách vội vàng, nôn nóng
- 急切的心情
tâm trạng nôn nóng
- 急切需要
cấp thiết cần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.