Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y tế cho các trường hợp khẩn cấp cần khám/chữa ngay.
Câu ví dụ
- 他去了急诊室
Anh ấy đã đến phòng cấp cứu
- 这是急诊病例
Đây là bệnh án cấp cứu
- 挂急诊号
Đăng ký khám cấp cứu
Kết hợp thường gặp
- 急诊室
Phòng cấp cứu
- 急诊科
Khoa cấp cứu
- 挂急诊
Đăng ký khám cấp cứu
- 急诊病例
Bệnh án cấp cứu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.