Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
shí十
wàn万
huǒ火
jí急

Nghĩa tiếng Việt

Khẩn cấp, cực kỳ khẩn cấp, vô cùng cấp bách

Âm Hán Việt

thập vạn, mặc hỏa cấp

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

2 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 火 (lửa)

4 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tình thế cực kỳ cấp bách

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thập vạn, mặc hỏa cấp

Từng chữ

  • 十thậpmười, 10; đủ hết
  • 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
  • 火hỏalửa
  • 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这封信十万火急,必须立刻送达。Zhè fēng xìn shí wàn huǒ jí, bìxū lìkè sòngdá. thanh 4
  • 情况十万火急,我们必须马上行动。Qíngkuàng shí wàn huǒ jí, wǒmen bìxū mǎshàng xíngdòng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.