Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ vật dụng hoặc nhân lực đang rất cần thiết vào lúc này
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cấp nhu
Từng chữ
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
- 需nhuđợi; đồ dùng; nhu cầu, cần thiết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh mức độ khẩn cấp của nhu cầu; thường dùng trong tin tức, kêu gọi cứu trợ, hoặc tình huống thiếu hụt.
Câu ví dụ
- 灾区急需物资援助
Vùng thiên tai cần gấp hàng cứu trợ.
- 我急需一份工作
Tôi rất cần gấp một công việc.
- 这个项目急需资金
Dự án này đang cần gấp vốn đầu tư.
- 医院急需献血
Bệnh viện đang rất cần máu hiến tặng.
Kết hợp thường gặp
- 急需帮助
cần gấp sự giúp đỡ
- 急需解决
cần giải quyết gấp
- 急需人才
cần gấp nhân tài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.