Bài 14 · HSK 4

Bảo vệ mẹ Trái Đất

保护地球母亲

32 từ vựng · 32 có audio

Tiến độ học0/32 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)