Bài 14 · HSK 4
Bảo vệ mẹ Trái Đất
保护地球母亲
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
出差chū*chāiđi công tác毛巾máo*jīnkhăn牙膏yá*gāokem đánh răng重zhòngnặng行xíngđược省shěngtỉnh污染wū*rǎnô nhiễm卫生间wèi*shēng*jiānnhà vệ sinh脏zāngbẩn抱歉bào*qiànrất tiếc空kōngtrống, trống rỗng盒子hé*zihộp扔rēngném以yǐvì, cho, bởi速度sù*dùtốc độ地球Dì*qiútrái đất既然jì*ránmột khi停tíngdừng; đậu xe得意dé*yìhài lòng, tự mãn目的mù*dìmục đích暖nuǎnấm áp塑料袋sù*liào*dàitúi nhựa于是yú*shìsau đó鼓励gǔ*lìkhuyến khích拒绝jù*juétừ chối减少jiǎn*shǎogiảm bớt数量shù*liàngsố lượng温度wēn*dùnhiệt độ乘坐chéng*zuòđi xe丢diūđánh rơi, mất垃圾桶lā*jī*tǒngthùng rác美丽měi*lìđẹp