Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "giới"

介

giớijiè

giới thiệu (介绍); ở giữa, trung gian

HSK 2
届

giớijiè

đến lúc, tới lúc, đến giờ; lần, khoá, kỳ

HSK 5
戒

giớijiè

phòng, tránh, cấm đoán; điều răn

HSK 5
械

giớixiè

đồ khí giới

HSK 6
尬

giớigà

khó xử, ngượng (尴尬)

HSK 6

Từ có chữ 尬

诫

giớijiè

bài văn răn bảo

HSK 6

Từ có chữ 诫

芥

giớijiè

hạt cải; nhỏ bé

疥

giớijiè

ghẻ lở

蚧

giớijiè

(xem: cáp giới 蛤蚧)

骱

giớijiè

khớp xương

瀣

giớixiè

hơi sương

薤

giớixiè

củ kiệu

衸

giớijiè

衡

蛶

giớijiè

chích

Luyện viết các chữ âm "giới"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết