Từ vựng tiếng Trung
jiè

Nghĩa tiếng Việt

phòng, tránh, cấm đoán; điều răn

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戒 = 戈 (Qua, biểu nghĩa: vũ khí) + 廾 (Củng, biểu nghĩa: hai bàn tay); chữ hội ý. Hình ảnh hai tay cầm vũ khí để cảnh giới, từ đó nghĩa 'giới bị, cảnh báo, từ bỏ thói xấu'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiè/từ bỏ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giới": hai tay (廾) nâng cao vũ khí (戈) — đó là cảnh báo, là giới luật bắt buộc tuân theo, cũng là sự từ bỏ để tự bảo vệ.

Gương Hán-Việt

giới trong 'giới nghiêm' (thiết quân luật), 'giới luật' (điều răn), 'giới nhẫn' (nhẫn đeo tay)

Mở khoá kiến thức

Biết 戒 (giới) mở khoá 戒指 (giới chỉ – nhẫn), 戒烟 (bỏ thuốc), 戒备 (giới bị – cảnh giác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戒 bronze 1
Kim văn
戒 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 戒 là hội ý: 戈 (vũ khí, kích) + 廾 (hai bàn tay) — hình hai tay giơ vũ khí lên cảnh báo. Nghĩa gốc 'giữ phòng vệ, cảnh giới'. Mở rộng sang 'răn đe, giới luật, từ bỏ (thói xấu)'. Dạng kim văn và tiểu triện còn lưu rõ hình hai tay cầm kích.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他决定戒烟了。tā juédìng jièyān le. thanh 1

    Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá rồi.

  • 她的戒指很漂亮。tā de jièzhǐ hěn piàoliang. thanh 1

    Chiếc nhẫn của cô ấy rất đẹp.

  • 边境地区要保持戒备。biānjìng dìqū yào bǎochí jièbèi. thanh 1

    Khu vực biên giới cần duy trì cảnh giác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt giới, nghĩa 'máy móc, trang bị', bộ木+戒

  • đồng âm jiè, nghĩa 'ranh giới, thế giới', bộ田+介 khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.