Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

đồ khí giới

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

械 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 戒 (Giới, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ vật liệu gỗ của dụng cụ/vũ khí, 戒 cho âm đọc. Nghĩa gốc là xiềng xích gỗ, sau mở rộng sang "máy móc, vũ khí".

Hán-Việt: giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giới": gỗ (木) làm vũ khí răn giới (戒) — giới nghiêm, trang bị vũ khí để giữ trật tự.

Gương Hán-Việt

"giới" trong "giới nghiêm", "vũ giới" — cảnh báo, răn đe bằng vũ lực

Mở khoá kiến thức

Biết 械 (giới) mở khoá: 机械 (cơ khí, máy móc), 器械 (thiết bị, dụng cụ), 武械 (vũ khí), 械斗 (đánh nhau bằng vũ khí).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

械 seal 1
Triện thư

械 là chữ hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 戒 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là "còng tay, xiềng xích" làm bằng gỗ. Từ nghĩa đó mở rộng sang "dụng cụ, cơ cấu, vũ khí". Chữ xuất hiện trong triện thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工厂引进了新的机械设备。Gōngchǎng yǐnjìn le xīn de jīxiè shèbèi. thanh 1

    Nhà máy đã đưa vào thiết bị máy móc mới.

  • 医院里有各种医疗器械。Yīyuàn lǐ yǒu gèzhǒng yīliáo qìxiè. thanh 1

    Trong bệnh viện có đủ loại thiết bị y tế.

  • 这台机械运转得很顺畅。Zhè tái jīxiè yùnzhuǎn de hěn shùnchàng. thanh 4

    Cỗ máy này hoạt động rất trơn tru.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 械 chứa 戒, nhưng 戒 là răn bảo/kiêng (không có bộ mộc), 械 là máy móc/vũ khí

  • cùng xuất hiện trong 机械, nhưng 机 là cơ hội/máy (bộ mộc khác cấu trúc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.