Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shòu*jiè受

Nghĩa tiếng Việt

Thụ giới (trong Phật giáo)

Âm Hán Việt

thụ giới

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo Phật giáo, làm động từ tự thân không mang tân ngữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thụ giới

Từng chữ

  • 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
  • 戒giớiphòng, tránh, cấm đoán; điều răn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他决定出家受戒。Tā juédìng chūjiā shòujiè. thanh 1
  • 新僧侣正在寺庙里受戒。Xīnsēnglǚ zhèngzài sìmiào lǐ shòujiè. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.