Từ vựng tiếng Trung
jiè

Nghĩa tiếng Việt

(xem: cáp giới 蛤蚧)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚧 không có cấu trúc IDS trong dữ liệu. Theo hình dạng có thể gồm bộ 虫 (trùng, côn trùng/bò sát) và phần âm phù, nhưng không có nguồn xác nhận. Chữ này hầu như chỉ dùng trong từ 蛤蚧 (cáp giới — con tắc kè).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhái": 蚧 là con tắc kè (蛤蚧) — loài bò sát kêu "cáp giới" trên tường nhà, dùng làm thuốc bổ phổi.

Gương Hán-Việt

"cáp giới" (蛤蚧) — con tắc kè, vị thuốc quý trong đông y bổ phổi thận.

Mở khoá kiến thức

Biết 蚧 (nhái) giúp nhận ra từ 蛤蚧 trong tên thuốc đông y và tên sinh vật học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph cho 蚧. Chữ này chủ yếu dùng trong từ 蛤蚧 (hán-việt: cáp giới) — loài tắc kè lớn, được dùng trong đông y. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thành chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛤蚧是一种名贵的中药材。géjiè shì yī zhǒng míngguì de zhōngyào cái. thanh 2

    Con tắc kè (cáp giới) là một vị thuốc đông y quý hiếm.

  • 蛤蚧酒对补肺益肾有一定功效。géjiè jiǔ duì bǔ fèi yì shèn yǒu yīdìng gōngxiào. thanh 2

    Rượu tắc kè có tác dụng nhất định trong việc bổ phổi và thận.

  • 夜晚常能听到蛤蚧的叫声。yèwǎn cháng néng tīngdào géjiè de jiàoshēng. thanh 4

    Vào ban đêm thường nghe thấy tiếng kêu của con tắc kè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiě/jiè, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm jiè, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.