Nghĩa tiếng Việt
(xem: cáp giới 蛤蚧)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蚧 không có cấu trúc IDS trong dữ liệu. Theo hình dạng có thể gồm bộ 虫 (trùng, côn trùng/bò sát) và phần âm phù, nhưng không có nguồn xác nhận. Chữ này hầu như chỉ dùng trong từ 蛤蚧 (cáp giới — con tắc kè).
Hán-Việt: nhái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhái": 蚧 là con tắc kè (蛤蚧) — loài bò sát kêu "cáp giới" trên tường nhà, dùng làm thuốc bổ phổi.
Gương Hán-Việt
"cáp giới" (蛤蚧) — con tắc kè, vị thuốc quý trong đông y bổ phổi thận.
Mở khoá kiến thức
Biết 蚧 (nhái) giúp nhận ra từ 蛤蚧 trong tên thuốc đông y và tên sinh vật học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích glyph cho 蚧. Chữ này chủ yếu dùng trong từ 蛤蚧 (hán-việt: cáp giới) — loài tắc kè lớn, được dùng trong đông y. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thành chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蛤蚧是一种名贵的中药材。
Con tắc kè (cáp giới) là một vị thuốc đông y quý hiếm.
- 蛤蚧酒对补肺益肾有一定功效。
Rượu tắc kè có tác dụng nhất định trong việc bổ phổi và thận.
- 夜晚常能听到蛤蚧的叫声。
Vào ban đêm thường nghe thấy tiếng kêu của con tắc kè.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.